Đại Minh Vương Triều 1566 (truyện Dịch)

All Rights Reserved ©

Summary

Câu chuyện về hoàng đế Gia Tĩnh và Hải Thụy; vào năm 39 Gia Tĩnh, gian thần ác bá hoành hành, dân chúng lầm than, gian thần Nghiêm Tung bí mật kết bè phái tăng thêm quyền lực. Trong khi đó, vị quan thanh liêm Hải Thụy không sợ cường quyền, dám đối đầu với hoàng quyền thối nát. Kinh tế bấy giờ khá phát đạt, văn hóa phồn hoa nhưng xã hội phát sinh xung đột giữa các tầng lớp. Đất nước đối mặt với nguy nan, chỉ trong một đêm hàng nghìn hàng vạn bách tính mất đi đất canh tác để sinh tồn. Quyền lực của Nghiêm Tung dấy lên bất mãn từ các quan viên, từ trên xuống dưới, từ trong ra ngoài, từ hoàng cung đến các quan phủ đều đang âm thầm xâu xé lẫn nhau. Trung thần lương tướng cùng loạn thần nghịch tử đều bước lên "sâu khấu" lịch sử thời kỳ Gia Tĩnh suy thoái.

Genre
Other
Author
megunana
Status
Ongoing
Chapters
3
Rating
n/a
Age Rating
18+

Lời tựa

Khi đọc tiểu thuyết “Đại Minh Vương Triều 1566” và xem bộ phim truyền hình cùng tên, tôi đã vô cùng chấn động và khâm phục tài năng sáng tạo văn học của tác giả Lưu Hòa Bình. Điều đáng quý hơn cả là Lưu Hòa Bình không chỉ thể hiện tài năng xuất chúng trong lĩnh vực văn chương, mà còn thể hiện sự am hiểu sâu sắc và tinh tế về tinh thần lịch sử. Là một học giả đã nhiều năm nghiên cứu về lịch sử tư tưởng chính trị Trung Quốc cổ đại, tôi muốn đưa ra một vài nhận định về tác phẩm này từ góc độ văn hóa chính trị truyền thống của Trung Quốc.

Bản chất của văn hóa chính trị truyền thống Trung Quốc là gì? Đây là câu hỏi mà tôi luôn trăn trở và tìm kiếm lời giải trong suốt nhiều năm qua, và tác phẩm của Lưu Hòa Bình cũng đặt ra vấn đề này. Chúng tôi đều đi đến một kết luận chung, đó là “Chủ nghĩa vương quyền”. Ngay từ những phân cảnh đầu tiên của tác phẩm, tác giả đã dùng thiên tượng để cảnh báo, đồng thời cho thấy cảnh đánh roi trong triều đình. Chỉ vài roi hạ xuống, bản chất của quan hệ quân thần – “Chủ nghĩa vương quyền” – đã bộc lộ rõ ràng. Điều này chứng tỏ rằng tư duy nghệ thuật của tác giả không chỉ hấp dẫn người đọc bằng những tình tiết kịch tính mà còn thể hiện chiều sâu tư duy lý luận, có khả năng gợi mở nhiều suy ngẫm sâu sắc. Đặc biệt, những mô tả về hoạn quan trong tác phẩm thực sự xuất sắc, đến mức có thể nói rằng chủ nghĩa vương quyền đã ăn sâu vào tận xương tủy của họ.

Lực lượng cốt lõi tác động đến sự phát triển của lịch sử Trung Quốc cổ đại là gì? Đó chính là vương quyền – vương quyền chi phối kinh tế! Tác phẩm đã làm sáng tỏ vấn đề này một cách sâu sắc. Bất luận cha con Nghiêm Tung và Nghiêm Thế Phiên bày ra đủ mưu mẹo để thôn tính đất đai, hay Hoàng đế Gia Tĩnh lấy cớ trị quốc bằng phương pháp vô vi, nhưng lại ẩn mình trong cung sâu, chỉ đạo hoạn quan thu vén tiền bạc bằng mọi thủ đoạn, thì tất cả những diễn biến này, xét đến cùng, đều là biểu hiện của sự chi phối kinh tế bởi vương quyền.

Dưới tiền đề vương quyền chi phối kinh tế, triều đình sử dụng cả hai biện pháp đối lập nhưng bổ trợ lẫn nhau: một mặt, thực thi chính sách trọng nông ức thương (đề cao nông nghiệp, hạn chế thương mại), mặt khác, triển khai cơ chế quan viên giám sát và điều hành thương mại. Một bên hạn chế, một bên can thiệp, một bên áp chế, một bên kiểm soát, khiến nền thương nghiệp Trung Quốc luôn bị kìm kẹp. Trong vòng xoáy định mệnh này, thương trường phụ thuộc vào quan trường, thương nhân phần lớn đều phải tìm cách dựa dẫm vào quan lại, dẫn đến hiện tượng quan thương cấu kết, và từ đó bi kịch như của Thẩm Nhất Thạch cũng xuất hiện.

Trước số phận của những thương nhân như vậy, tác giả bày tỏ sự đồng cảm và thấu hiểu sâu sắc. Sự thấu hiểu này, xét cho cùng, không chỉ đặt ra câu hỏi “Người giàu có vô nhân tính hay kẻ nắm quyền vô nhân tính?“, mà còn là lời truy vấn về số phận tất yếu của nền kinh tế tiểu thủ công nghiệp và thương mại trong bối cảnh nền văn minh nông nghiệp thống trị.

Có thể thấy rằng, Lưu Hòa Bình không chỉ đơn thuần thỏa mãn với việc viết những câu chuyện gây cấn, lay động lòng người, mà còn muốn thể hiện logic của vận mệnh trong những câu chuyện đó. Bởi lẽ, chỉ khi vận mệnh có quy luật, hình tượng nghệ thuật và tinh thần lịch sử mới có thể đạt được sự thống nhất nội tại. Trong sự thống nhất đó, người nắm giữ mạch truyện dường như không còn là tác giả nữa, mà là dòng chảy của vận mệnh, cuồn cuộn như nước trôi mây bay; không phải tác giả đang điều khiển số phận nhân vật, mà chính số phận nhân vật đã nhập vào tâm hồn tác giả. Dùng lời của tác giả để diễn tả, thì đó chính là “vận mệnh nhập thể“. Không còn nghi ngờ gì nữa, ông đã bị vận mệnh nhập thể, trở thành cây bút vẽ nên số phận.

Trong số các nhân vật của cuốn sách, có hai nhân vật mang đậm cảm giác “vận mệnh” nhất, đó là Hải Thụy và Hoàng đế Gia Tĩnh. Dưới sự thôi thúc của số phận, họ đã sống lại.

Một người là thanh quan, một người là hôn quân, đó là quan điểm truyền thống, hình tượng của họ dường như đã được định sẵn. Thế nhưng, Lưu Hòa Bình lại để suy nghĩ của mình phá bỏ những định kiến ấy, vượt qua quan niệm truyền thống và khám phá ra những góc nhìn mới!

Nếu nói rằng mặt chính diện của “Thanh” (trong thanh liêm) là “Trung”, thì cực điểm của “Trung” chính là “Ngu”, gọi là “ngu trung”. Nhưng tác giả lại phát hiện ra một khía cạnh khác ẩn sau đó—đó chính là “Trí“. Trí đạt đến đỉnh cao cũng là “Ngu”, đúng như câu nói “đại trí nhược ngu” (trí tuệ lớn như sự ngây ngô).

Tuy nhiên, tác giả gần như không viết về mặt chính diện mà mọi người vẫn nghĩ về Hải Thụy – “Trung”, mà lại dồn bút lực để khắc họa mặt trái của ông – “Trí“.

Từ việc chống tham quan đến dám mắng vua, Hải Thụy đều vượt qua tất cả nhờ vào “Trí“!

Sự “Trung” của ông lấy quân vương làm trung tâm, nhưng “Trí” của ông lại lấy dân làm gốc. Đây mới là “Đại trí“, nhưng có mấy ai hiểu thấu được?

Hải Thụy là một sự kết hợp đặc biệt của tư duy truyền thống Trung Quốc – sự giao thoa giữa quân bản (lấy vua làm gốc) và dân bản (lấy dân làm trọng tâm). Đại trí bao hàm đại trung, đây chính là “loại trung thành thứ hai”—một kiểu trung thành không mù quáng, một kiểu trung thành dám lo cho dân, dám đứng lên chỉnh đốn triều đình, nhưng không tạo thành mối đe dọa đối với triều đình, vì thế mà được giới sĩ phu ủng hộ.

Danh sĩ triều Minh Hà Lương Tuấn từng nói:

“Cái tâm của Hải Cương Phong, chẳng có gì khác ngoài việc vì dân. Mà vì dân, cũng chính là vì triều đình vậy.”

Hoàng đế Gia Tĩnh nổi tiếng là một vị vua “hôn quân”, mấy chục năm không lên triều, thực sự là hôn mê đến mức tận cùng. Nhưng tác giả lại nhìn thấy một điều khác hẳn phía sau sự “hôn” ấy—đó là “vô vi nhi trị” (trị quốc bằng cách không can thiệp trực tiếp).

Dưới con mắt người thường, một người “hôn” đến cực điểm mới có thể “vô vi”, mà “vô vi” trong mắt họ chẳng khác nào vô dụng, tức là không làm gì cả, cũng chẳng thể làm gì được. Nhưng họ không hiểu rằng, chỉ cần xoay chuyển góc nhìn, “vô vi” sẽ biến thành “vô bất vi” (không gì là không thể làm).

“Vô bất vi” có nghĩa là gì cũng có thể sử dụng, gì cũng có thể làm. Trong chính trị, điều này gọi là “bá vương đạo tạp dụng chi”—một sự kết hợp giữa vương đạo (đạo trị quốc chính thống) và bá đạo (quyền lực cường quyền).

Trong tác phẩm, trước lúc lâm chung, Gia Tĩnh Đế dùng hình tượng nước Trường Giang trong và nước Hoàng Hà đục để ẩn dụ về “vô vi nhi trị“. Ông nói rằng đạo trị quốc cần phải vận dụng cả trong lẫn đục, giống như Trường Giang và Hoàng Hà cùng song hành trên đất trời, không thể chỉ vì nước Trường Giang trong mà để nó tự do chảy xiết, cũng không thể vì nước Hoàng Hà đục mà ngăn cản dòng chảy của nó.

Dù nước trong hay đục, đều có tác dụng riêng, đều có lưu vực của nó, đều có vai trò tưới tắm đất đai và nuôi dưỡng con người. Chính vì thế, “bá vương đạo tạp dụng” (kết hợp vương đạo và bá đạo) mới là dân bản chủ nghĩa triệt để nhất—là sự dung hòa giữa ơn trời và tai họa, giữa thuận theo tự nhiên và nắm giữ quyền lực.

Trước những lời này, Hải Thụy chỉ biết lặng im.

Hai dạng “trí tuệ phản trí thức” trong chính trị truyền thống Trung Hoa—“dụng ngu” (dùng sự ngu dốt)” và “dụng hôn” (dùng sự hôn ám)—đã đối đầu nhau. Toàn bộ triều thần đều khiếp sợ đến tột độ, bởi vì kiểu trí tuệ này đã vượt xa khỏi phạm vi nhận thức thông thường của họ.

“Dụng ngu” và “dụng hôn”, hóa ra lại gần với đỉnh cao của trí tuệ hơn bất kỳ điều gì khác.

Họ, một người đứng trên đỉnh núi, một người đứng dưới chân núi, nhưng lại nhìn nhau như những kẻ bé nhỏ, cùng chung sự cô độc.

Hai con người cô độc ấy—một người cô độc trên đỉnh cao của đạo đức, một người cô độc trên đỉnh cao của quyền lực—ở tận sâu trong tâm hồn, họ hiểu nhau hơn bất cứ ai khác. Hải Thụy mắng vua, đột ngột như tiếng sấm giữa trời quang, giáng thẳng xuống đầu Gia Tĩnh Đế. Với tư cách là hoàng đế, phản ứng bản năng của ông lẽ ra là xử trảm ngay lập tức!

Trong cơn thịnh nộ, ông tống giam Hải Thụy, nhưng khi đọc kỹ bản tấu chương, ông mới nhận ra tấm lòng tận tụy của Hải Thụy. Chính vì thế, trước lúc băng hà, Gia Tĩnh Đế mới thốt lên một bài thuyết giảng huy hoàng về Trường Giang và Hoàng Hà. Và bất ngờ hơn cả, ông đã lấy danh nghĩa thiên mệnh để xá tội chết cho Hải Thụy.

Đúng là một tuyệt bút thần kỳ!

Tác giả đã dùng một tác phẩm bi tráng, đầy cảm xúc, để vạch trần quy luật vận hành của tư tưởng Nho – Đạo trong chính trị truyền thống Trung Quốc. Gia Tĩnh Đế thấu hiểu “vô vi nhi trị“, nhưng ông cũng lấy nguyên tắc “Thiên hành kiện, quân tử dĩ tự cường bất tức” (Trời vận hành mạnh mẽ, bậc quân tử phải không ngừng tự cường) làm nền tảng trị quốc. Ông xá tội chết cho Hải Thụy, rồi chính mình lại băng hà, và mang theo tiếng xấu “hôn quân”.

Hải Thụy cuối cùng cũng hiểu ra hoàng đế, khi nghe tin hoàng đế băng hà, ông đau đớn như mất cha mẹ, khóc than không dứt. Gia Tĩnh Đế rốt cuộc là “hôn quân” hay “minh quân”? Nếu đem ông so sánh với Hoàng đế Sùng Trinh sau này, có thể thấy: Gia Tĩnh Đế “dụng hôn” mà thành minh, còn Sùng Trinh “dụng minh” mà hóa hôn. Gia Tĩnh Đế “bất trị” mà vẫn trị, còn Sùng Trinh “mưu trị” mà mất nước. Gia Tĩnh Đế có thể dung nạp Hải Thụy, còn Sùng Trinh không thể bao dung Viên Sùng Hoán.

Nhìn lại, thật khiến người ta phải thở dài cảm thán.

Có thể viết lịch sử đến mức độ này, quả thực là một kỳ tích.

Lưu Hòa Bình là người có chí lớn, luôn mong muốn viết nên những điều mới mẻ cho dân tộc và thời đại của chúng ta. Tôi cho rằng, trong tác phẩm này, ông ấy đã làm được. Ông thực sự đã giành được một phần vinh quang cho dân tộc và lịch sử của chúng ta.


-- Nguyên Chủ nhiệm Khoa Lịch sử Đại học Nam Khai, chuyên gia hàng đầu về lịch sử tư tưởng chính trị Trung Quốc. --